| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | |
| 10A1 | CC Nghĩa |
Sinh T Linh |
Anh Huyền |
Hóa Hoa |
Lý K Hạnh |
Văn Dương |
Tin Thu |
Toán Nghĩa |
TNHN Nghĩa |
Sử Tuấn |
Anh Huyền |
Văn Dương |
GDDP Huyền |
Sử Tuấn |
Hóa Hoa |
Anh Huyền |
QP Long |
-x- | TD Hiếu |
Lý K Hạnh |
Tin Thu |
Hóa Hoa |
TNHN Nghĩa |
Sinh T Linh |
Lý K Hạnh |
Toán Nghĩa |
SHTN Nghĩa |
|||
| 10A2 | CC Thuyền (n) |
Lý Thuyền (n) |
Tin Sửu |
Hóa Hoài |
Anh K Duyên |
Sử Loan |
Sinh Hải |
TD Hiếu |
Anh K Duyên |
QP Long |
GDDP Huyền |
Sử Loan |
Toán Ân |
Văn Dương |
TNHN T Hân |
Tin Sửu |
Văn Dương |
-x- | Lý Thuyền (n) |
TNHN T Hân |
Toán Ân |
Hóa Hoài |
Sinh Hải |
Toán Ân |
Anh K Duyên |
Hóa Hoài |
Lý Thuyền (n) |
SHTN Thuyền (n) |
||
| 10A3 | CC H Duyên |
Lý H Duyên |
Toán Nghĩa |
Anh Huệ |
Hóa Đ Điệp |
Văn Hiền |
Anh Huệ |
GDDP Huệ |
Sử Tuấn |
TNHN Nương |
Toán Nghĩa |
TD Hiếu |
Hóa Đ Điệp |
Hóa Đ Điệp |
Lý H Duyên |
QP Long |
Anh Huệ |
-x- | Sử Tuấn |
Lý H Duyên |
Văn Hiền |
Sinh Hải |
CN M Linh |
TNHN Nương |
Toán Nghĩa |
Sinh Hải |
CN M Linh |
SHTN H Duyên |
||
| 10A4 | CC Hải |
Sinh Hải |
M. Thuật Quốc |
Văn Quyên |
Sinh Hải |
Anh Nhật |
Sử Tuấn |
M. Thuật Quốc |
Toán Duy |
Sử Tuấn |
Tin Sửu |
Hóa Đ Điệp |
QP Long |
Văn Quyên |
Anh Nhật |
Hóa Thị |
TNHN T Hân |
Tin Sửu |
-x- | Sinh Hải |
Toán Duy |
TD Hiếu |
TNHN T Hân |
Anh Nhật |
Toán Duy |
Hóa Thị |
GDDP Huệ |
SHTN Hải |
||
| 10A5 | CC Huyền |
Toán Hiệp |
Văn Quyên |
Tin Thu |
Anh Huyền |
GDDP Huệ |
Toán Hiệp |
Địa Hừng |
GDKT&PL K Linh |
Tin Thu |
Anh Huyền |
QP Long |
Toán Hiệp |
GDKT&PL K Linh |
CN Nương |
Địa Hừng |
CN Nương |
Sử Loan |
TNHN Huyền |
Anh Huyền |
Địa Hừng |
Sử Loan |
Văn Quyên |
Tin Thu |
TD Hiếu |
CN Nương |
TNHN Huyền |
SHTN Huyền |
||
| 10A6 | CC Thu |
Tin Thu |
Anh K Duyên |
CN Nương |
TNHN Thu |
TD Hiếu |
Anh K Duyên |
Tin Thu |
Toán Ân |
Văn X Hương |
QP T Nhuận |
Địa Hừng |
CN Nương |
GDKT&PL K Linh |
Sử Loan |
Văn X Hương |
CN Nương |
GDDP Huệ |
Sử Loan |
Tin Thu |
Địa Hừng |
Toán Ân |
Toán Ân |
GDKT&PL K Linh |
Địa Hừng |
Anh K Duyên |
TNHN Thu |
SHTN Thu |
||
| 10A7 | CC Hoài |
Anh Huyền |
Hóa Hoài |
CN Tre |
TNHN Nương |
Sử Tuấn |
Toán Ân |
CN Tre |
Địa Hà |
QP Long |
TD Hiếu |
GDKT&PL K Linh |
Anh Huyền |
Toán Ân |
Anh Huyền |
GDDP Huệ |
TNHN Nương |
CN Tre |
Văn Hiền |
Văn Hiền |
Hóa Hoài |
Sử Tuấn |
Địa Hà |
Địa Hà |
Toán Ân |
GDKT&PL K Linh |
Hóa Hoài |
SHTN Hoài |
||
| 11A1 | CC Trang |
Hóa Hoài |
Văn M Trang |
Lý Trang |
TNHN Kiều |
Tin L Hiếu |
Lý Trang |
GDDP Hà |
Anh D Hương |
Sinh T Dũng |
Văn M Trang |
Anh D Hương |
Toán Giang |
QP Long |
Anh D Hương |
Tin L Hiếu |
Sử Điểm |
Toán Giang |
TD Liễu |
TNHN Kiều |
Sinh T Dũng |
Hóa Hoài |
Hóa Hoài |
Toán Giang |
Lý Trang |
Sử Điểm |
SHTN Trang |
|||
| 11A2 | CC Hiệp |
TNHN Nương |
Lý Đ Tuyết |
Anh L Tuyết |
Hóa Hoa |
Toán Hiệp |
Sinh T Dũng |
QP Long |
Văn M Trang |
Lý Đ Tuyết |
Anh L Tuyết |
Tin L Hiếu |
Toán Hiệp |
Sử Điểm |
Lý Đ Tuyết |
Văn M Trang |
Hóa Hoa |
Tin L Hiếu |
Anh L Tuyết |
GDDP Hà |
Sử Điểm |
Hóa Hoa |
Sinh T Dũng |
TD Liễu |
Toán Hiệp |
TNHN Nương |
SHTN Hiệp |
|||
| 11A3 | CC Hoa |
Hóa Hoa |
Toán Giang |
Sinh T Dũng |
QP Long |
GDDP Hà |
TNHN Quốc |
Anh Thạch |
Tin L Hiếu |
Sử Điểm |
Văn Quyên |
Anh Thạch |
Toán Giang |
TD Liễu |
Lý H Duyên |
Sử Điểm |
Văn Quyên |
Anh Thạch |
Sinh T Dũng |
Hóa Hoa |
Lý H Duyên |
Tin L Hiếu |
Toán Giang |
TNHN Quốc |
Lý H Duyên |
Hóa Hoa |
SHTN Hoa |
|||
| 11A4 | CC Mẫn |
Sinh K Hân |
CN Tre |
Toán Mẫn |
Sử Phương |
TD Liễu |
Hóa T Hân |
CN Tre |
Anh Nhật |
Văn Hiền |
TNHN Nương |
QP Long |
GDDP Hà |
Sinh K Hân |
Lý H Duyên |
Hóa T Hân |
Văn Hiền |
TNHN Nương |
Hóa T Hân |
Toán Mẫn |
Sử Phương |
Lý H Duyên |
Toán Mẫn |
Lý H Duyên |
Anh Nhật |
Anh Nhật |
SHTN Mẫn |
|||
| 11A5 | CC Thùy |
Anh Thạch |
QP Long |
Toán Thùy |
Hóa Ý |
Anh Thạch |
Tin L Hiếu |
Sử Phương |
Văn Hiền |
TD Liễu |
Văn Hiền |
Sinh K Hân |
Tin L Hiếu |
Lý Thuyền (n) |
Sinh K Hân |
Toán Thùy |
Hóa Ý |
TNHN Tre |
GDDP Hà |
Lý Thuyền (n) |
Sử Phương |
Anh Thạch |
TNHN Tre |
Sinh K Hân |
Lý Thuyền (n) |
Toán Thùy |
SHTN Thùy |
|||
| 11A6 | CC K Hạnh |
Toán Mẫn |
Lý K Hạnh |
Anh Thạch |
Sinh K Hân |
Hóa T Hân |
Sử Phương |
TD Liễu |
TNHN Tre |
Anh Thạch |
Tin Nhuận |
Sinh K Hân |
Văn Kiều |
GDDP Hưng |
Toán Mẫn |
QP Long |
Tin Nhuận |
Văn Kiều |
Sử Phương |
Lý K Hạnh |
Hóa T Hân |
TNHN Tre |
Anh Thạch |
Lý K Hạnh |
Sinh K Hân |
Toán Mẫn |
SHTN K Hạnh |
|||
| 11A7 | CC K Duyên |
Địa Hưng |
Sử Phương |
Anh K Duyên |
Toán Thùy |
Sử Phương |
Tin Nhuận |
GDKT&PL K Linh |
Anh K Duyên |
Văn Sứ |
Tin Nhuận |
GDKT&PL K Linh |
Địa Hưng |
Văn Sứ |
Văn Sứ |
Toán Thùy |
TNHN Kiều |
GDDP Hưng |
QP Long |
Lý K Hạnh |
Tin Nhuận |
Địa Hưng |
TNHN Kiều |
Toán Thùy |
Anh K Duyên |
Lý K Hạnh |
TD Liễu |
SHTN K Duyên |
||
| 11A8 | CC Giang |
TNHN Tre |
Anh L Tuyết |
Địa Hưng |
Toán Giang |
Tin Nhuận |
QP Long |
Văn Hiền |
Địa Hưng |
GDKT&PL K Linh |
GDKT&PL K Linh |
Lý Diện |
Toán Giang |
Văn Hiền |
Tin Nhuận |
Sử Điểm |
TD Liễu |
Địa Hưng |
Sử Điểm |
TNHN Tre |
Tin Nhuận |
Anh L Tuyết |
Văn Hiền |
Anh L Tuyết |
Lý Diện |
GDDP Hừng |
Toán Giang |
SHTN Giang |
||
| 11A9 | CC Duy |
TNHN Duy |
CN K Hân |
GDKT&PL K Linh |
QP Long |
Địa Hừng |
Văn Quyên |
Toán Duy |
Anh D Hương |
CN K Hân |
Địa Hừng |
Lý Đ Tuyết |
Văn Quyên |
Anh D Hương |
Lý Đ Tuyết |
Văn Quyên |
GDDP Hừng |
CN K Hân |
Anh D Hương |
Toán Duy |
GDKT&PL K Linh |
TD Liễu |
Sử Điểm |
Toán Duy |
Sử Điểm |
TNHN Duy |
Lý Đ Tuyết |
SHTN Duy |
||
| 11A10 | CC Đào |
QP Long |
TNHN Đào |
CN K Hân |
Anh Đào |
GDKT&PL K Linh |
Địa Hừng |
Toán Hiệp |
Văn Quyên |
Toán Hiệp |
Sử Điểm |
Anh Đào |
TNHN Đào |
GDDP Hừng |
TD Tuyển |
Lý Thuyền (n) |
Văn Quyên |
CN K Hân |
GDKT&PL K Linh |
Địa Hừng |
Lý Thuyền (n) |
Sử Điểm |
Văn Quyên |
Lý Thuyền (n) |
Toán Hiệp |
CN K Hân |
Anh Đào |
SHTN Đào |
||
| 11A11 | CC Quốc |
Toán Thùy |
Văn Kiều |
CN Tre |
CN Tre |
M. Thuật Quốc |
Tin Nhuận |
Anh Nhật |
TNHN Quốc |
Âm nhạc N Hiếu |
Âm nhạc N Hiếu |
Tin Nhuận |
Sử Điểm |
Văn Kiều |
QP Long |
Anh Nhật |
TD Hiếu |
Toán Thùy |
Tin Nhuận |
Sử Điểm |
CN Tre |
Toán Thùy |
Văn Kiều |
GDDP Hừng |
Anh Nhật |
M. Thuật Quốc |
TNHN Quốc |
SHTN Quốc |
||
| 12A1 | CC Văn |
Lý Diện |
Hóa Ý |
Toán Văn |
Anh Thạch |
Tin Tính |
Toán Văn |
GDDP L Hiếu |
Anh Thạch |
Toán Văn |
Anh Thạch |
TD T Nhuận |
Lý Diện |
Hóa Ý |
Văn Sứ |
TNHN L Hiếu |
-x- | Sinh M Linh |
Tin Tính |
TNHN L Hiếu |
QP T Nhuận |
Văn Sứ |
Sử Điểm |
Sinh M Linh |
Lý Diện |
Hóa Ý |
SHTN Văn |
|||
| 12A2 | CC Diện |
Anh L Tuyết |
Lý Diện |
Hóa Bé |
Văn X Hương |
Toán Thuyền |
TNHN Tre |
GDDP L Hiếu |
Sử Tuấn |
Hóa Bé |
QP T Nhuận |
Toán Thuyền |
Văn X Hương |
Lý Diện |
Tin Sửu |
Văn X Hương |
TNHN Tre |
TD Hiển |
-x- | Tin Sửu |
Sinh M Linh |
Anh L Tuyết |
Toán Thuyền |
Lý Diện |
Anh L Tuyết |
Sinh M Linh |
Hóa Bé |
SHTN Diện |
||
| 12A3 | CC Đ Điệp |
Hóa Đ Điệp |
CN Nương |
TNHN Đ Điệp |
Anh D Hương |
Sinh T Dũng |
QP T Nhuận |
Lý Cảm |
Toán Thuyền |
Anh D Hương |
Văn X Hương |
Toán Thuyền |
Hóa Đ Điệp |
Lý Cảm |
CN Nương |
Toán Thuyền |
TNHN Đ Điệp |
Anh D Hương |
-x- | Sinh T Dũng |
Lý Cảm |
TD Hiển |
Sử Phương |
Văn X Hương |
GDDP L Hiếu |
Hóa Đ Điệp |
SHTN Đ Điệp |
|||
| 12A4 | CC Ý |
Hóa Ý |
Lý Trang |
Sinh T Dũng |
Anh Huệ |
Lý Trang |
Toán Thuyền |
Văn Sứ |
Sinh T Dũng |
Anh Huệ |
Văn Sứ |
CN Nương |
Toán Thuyền |
GDDP L Hiếu |
Hóa Ý |
Sử Tuấn |
Toán Thuyền |
-x- | TD Hiển |
QP T Nhuận |
TNHN Sửu |
TNHN Sửu |
Anh Huệ |
CN Nương |
Hóa Ý |
Lý Trang |
SHTN Ý |
|||
| 12A5 | CC M Linh |
Tin Sửu |
Sinh M Linh |
Lý K Hạnh |
Toán Mẫn |
Văn Sứ |
QP T Nhuận |
Sử Phương |
Anh Đào |
TNHN Ân |
Hóa Đ Điệp |
TD Hiển |
Anh Đào |
Tin Sửu |
Toán Mẫn |
Hóa Đ Điệp |
-x- | Toán Mẫn |
GDDP L Hiếu |
Sinh M Linh |
Văn Sứ |
Lý K Hạnh |
Sinh M Linh |
Anh Đào |
TNHN Ân |
Lý K Hạnh |
SHTN M Linh |
|||
| 12A6 | CC L Tuyết |
Văn Dương |
Toán L Hằng |
Tin Tính |
Địa Hà |
Sử Tuấn |
Văn Dương |
TNHN Nhuận |
Tin Tính |
Anh L Tuyết |
Lý Đ Tuyết |
Văn Dương |
GDKT&PL Loan |
Địa Hà |
TD Hiển |
Địa Hà |
TNHN Nhuận |
-x- | Tin Tính |
Anh L Tuyết |
GDKT&PL Loan |
GDDP L Hiếu |
Toán L Hằng |
Lý Đ Tuyết |
QP T Nhuận |
Toán L Hằng |
Anh L Tuyết |
SHTN L Tuyết |
||
| 12A7 | CC Đ Tuyết |
Toán Văn |
Anh Thạch |
Tin Tính |
GDKT&PL K Linh |
Văn M Trang |
Tin Tính |
Toán Văn |
Sử Phương |
TD Hiển |
Văn M Trang |
Địa Hưng |
Anh Thạch |
TNHN Tre |
Địa Hưng |
Lý Đ Tuyết |
Văn M Trang |
-x- | TNHN Tre |
Anh Thạch |
GDKT&PL K Linh |
Địa Hưng |
Tin Tính |
GDDP L Hiếu |
Lý Đ Tuyết |
Toán Văn |
QP T Nhuận |
SHTN Đ Tuyết |
||
| 12A8 | CC Huệ |
Anh Huệ |
Tin Tính |
Văn M Trang |
Lý Cảm |
TNHN Huệ |
GDKT&PL Loan |
Tin Tính |
Toán Văn |
Địa Hà |
Lý Cảm |
Toán Văn |
GDDP L Hiếu |
Văn M Trang |
Anh Huệ |
Văn M Trang |
TNHN Huệ |
Địa Hà |
-x- | TD T Nhuận |
Tin Tính |
GDKT&PL Loan |
Sử Tuấn |
QP T Nhuận |
Địa Hà |
Anh Huệ |
Toán Văn |
SHTN Huệ |
||
| 12A9 | CC L Hằng |
Văn X Hương |
Anh Đào |
Địa Hưng |
TD Tuyển |
TNHN Ân |
Anh Đào |
Địa Hưng |
GDKT&PL Loan |
TNHN Ân |
Lý Cảm |
Tin Sửu |
Văn X Hương |
Toán L Hằng |
GDKT&PL Loan |
Tin Sửu |
Văn X Hương |
-x- | Lý Cảm |
Sử Tuấn |
Tin Sửu |
Toán L Hằng |
Địa Hưng |
Anh Đào |
GDDP L Hiếu |
QP T Nhuận |
Toán L Hằng |
SHTN L Hằng |
||
| 12A10 | CC Bé |
Toán L Hằng |
TNHN Bé |
Anh D Hương |
Hóa Bé |
QP T Nhuận |
GDKT&PL Loan |
CN Hải |
Hóa Bé |
Văn Dương |
Văn Dương |
Địa Hà |
Anh D Hương |
Sử Điểm |
Văn Dương |
Toán L Hằng |
Anh D Hương |
GDKT&PL Loan |
-x- | GDDP L Hiếu |
CN Hải |
Hóa Bé |
Địa Hà |
TNHN Bé |
Toán L Hằng |
TD Hiển |
CN Hải |
SHTN Bé |
||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 5.19.3 vào lúc 14/01/2026 14:51 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | |
| 10A1 | CC Nghĩa |
Sinh T Linh |
Anh Huyền |
Hóa Hoa |
Lý K Hạnh |
Văn Dương |
Tin Thu |
Toán Nghĩa |
TNHN Nghĩa |
Sử Tuấn |
Anh Huyền |
Văn Dương |
GDDP Huyền |
Sử Tuấn |
Hóa Hoa |
Anh Huyền |
QP Long |
-x- | TD Hiếu |
Lý K Hạnh |
Tin Thu |
Hóa Hoa |
TNHN Nghĩa |
Sinh T Linh |
Lý K Hạnh |
Toán Nghĩa |
SHTN Nghĩa |
|||
| 10A2 | CC Thuyền (n) |
Lý Thuyền (n) |
Tin Sửu |
Hóa Hoài |
Anh K Duyên |
Sử Loan |
Sinh Hải |
TD Hiếu |
Anh K Duyên |
QP Long |
GDDP Huyền |
Sử Loan |
Toán Ân |
Văn Dương |
TNHN T Hân |
Tin Sửu |
Văn Dương |
-x- | Lý Thuyền (n) |
TNHN T Hân |
Toán Ân |
Hóa Hoài |
Sinh Hải |
Toán Ân |
Anh K Duyên |
Hóa Hoài |
Lý Thuyền (n) |
SHTN Thuyền (n) |
||
| 10A3 | CC H Duyên |
Lý H Duyên |
Toán Nghĩa |
Anh Huệ |
Hóa Đ Điệp |
Văn Hiền |
Anh Huệ |
GDDP Huệ |
Sử Tuấn |
TNHN Nương |
Toán Nghĩa |
TD Hiếu |
Hóa Đ Điệp |
Hóa Đ Điệp |
Lý H Duyên |
QP Long |
Anh Huệ |
-x- | Sử Tuấn |
Lý H Duyên |
Văn Hiền |
Sinh Hải |
CN M Linh |
TNHN Nương |
Toán Nghĩa |
Sinh Hải |
CN M Linh |
SHTN H Duyên |
||
| 10A4 | CC Hải |
Sinh Hải |
M. Thuật Quốc |
Văn Quyên |
Sinh Hải |
Anh Nhật |
Sử Tuấn |
M. Thuật Quốc |
Toán Duy |
Sử Tuấn |
Tin Sửu |
Hóa Đ Điệp |
QP Long |
Văn Quyên |
Anh Nhật |
Hóa Thị |
TNHN T Hân |
Tin Sửu |
-x- | Sinh Hải |
Toán Duy |
TD Hiếu |
TNHN T Hân |
Anh Nhật |
Toán Duy |
Hóa Thị |
GDDP Huệ |
SHTN Hải |
||
| 10A5 | CC Huyền |
Toán Hiệp |
Văn Quyên |
Tin Thu |
Anh Huyền |
GDDP Huệ |
Toán Hiệp |
Địa Hừng |
GDKT&PL K Linh |
Tin Thu |
Anh Huyền |
QP Long |
Toán Hiệp |
GDKT&PL K Linh |
CN Nương |
Địa Hừng |
CN Nương |
Sử Loan |
TNHN Huyền |
Anh Huyền |
Địa Hừng |
Sử Loan |
Văn Quyên |
Tin Thu |
TD Hiếu |
CN Nương |
TNHN Huyền |
SHTN Huyền |
||
| 10A6 | CC Thu |
Tin Thu |
Anh K Duyên |
CN Nương |
TNHN Thu |
TD Hiếu |
Anh K Duyên |
Tin Thu |
Toán Ân |
Văn X Hương |
QP T Nhuận |
Địa Hừng |
CN Nương |
GDKT&PL K Linh |
Sử Loan |
Văn X Hương |
CN Nương |
GDDP Huệ |
Sử Loan |
Tin Thu |
Địa Hừng |
Toán Ân |
Toán Ân |
GDKT&PL K Linh |
Địa Hừng |
Anh K Duyên |
TNHN Thu |
SHTN Thu |
||
| 10A7 | CC Hoài |
Anh Huyền |
Hóa Hoài |
CN Tre |
TNHN Nương |
Sử Tuấn |
Toán Ân |
CN Tre |
Địa Hà |
QP Long |
TD Hiếu |
GDKT&PL K Linh |
Anh Huyền |
Toán Ân |
Anh Huyền |
GDDP Huệ |
TNHN Nương |
CN Tre |
Văn Hiền |
Văn Hiền |
Hóa Hoài |
Sử Tuấn |
Địa Hà |
Địa Hà |
Toán Ân |
GDKT&PL K Linh |
Hóa Hoài |
SHTN Hoài |
||
| 11A1 | CC Trang |
Hóa Hoài |
Văn M Trang |
Lý Trang |
TNHN Kiều |
Tin L Hiếu |
Lý Trang |
GDDP Hà |
Anh D Hương |
Sinh T Dũng |
Văn M Trang |
Anh D Hương |
Toán Giang |
QP Long |
Anh D Hương |
Tin L Hiếu |
Sử Điểm |
Toán Giang |
TD Liễu |
TNHN Kiều |
Sinh T Dũng |
Hóa Hoài |
Hóa Hoài |
Toán Giang |
Lý Trang |
Sử Điểm |
SHTN Trang |
|||
| 11A2 | CC Hiệp |
TNHN Nương |
Lý Đ Tuyết |
Anh L Tuyết |
Hóa Hoa |
Toán Hiệp |
Sinh T Dũng |
QP Long |
Văn M Trang |
Lý Đ Tuyết |
Anh L Tuyết |
Tin L Hiếu |
Toán Hiệp |
Sử Điểm |
Lý Đ Tuyết |
Văn M Trang |
Hóa Hoa |
Tin L Hiếu |
Anh L Tuyết |
GDDP Hà |
Sử Điểm |
Hóa Hoa |
Sinh T Dũng |
TD Liễu |
Toán Hiệp |
TNHN Nương |
SHTN Hiệp |
|||
| 11A3 | CC Hoa |
Hóa Hoa |
Toán Giang |
Sinh T Dũng |
QP Long |
GDDP Hà |
TNHN Quốc |
Anh Thạch |
Tin L Hiếu |
Sử Điểm |
Văn Quyên |
Anh Thạch |
Toán Giang |
TD Liễu |
Lý H Duyên |
Sử Điểm |
Văn Quyên |
Anh Thạch |
Sinh T Dũng |
Hóa Hoa |
Lý H Duyên |
Tin L Hiếu |
Toán Giang |
TNHN Quốc |
Lý H Duyên |
Hóa Hoa |
SHTN Hoa |
|||
| 11A4 | CC Mẫn |
Sinh K Hân |
CN Tre |
Toán Mẫn |
Sử Phương |
TD Liễu |
Hóa T Hân |
CN Tre |
Anh Nhật |
Văn Hiền |
TNHN Nương |
QP Long |
GDDP Hà |
Sinh K Hân |
Lý H Duyên |
Hóa T Hân |
Văn Hiền |
TNHN Nương |
Hóa T Hân |
Toán Mẫn |
Sử Phương |
Lý H Duyên |
Toán Mẫn |
Lý H Duyên |
Anh Nhật |
Anh Nhật |
SHTN Mẫn |
|||
| 11A5 | CC Thùy |
Anh Thạch |
QP Long |
Toán Thùy |
Hóa Ý |
Anh Thạch |
Tin L Hiếu |
Sử Phương |
Văn Hiền |
TD Liễu |
Văn Hiền |
Sinh K Hân |
Tin L Hiếu |
Lý Thuyền (n) |
Sinh K Hân |
Toán Thùy |
Hóa Ý |
TNHN Tre |
GDDP Hà |
Lý Thuyền (n) |
Sử Phương |
Anh Thạch |
TNHN Tre |
Sinh K Hân |
Lý Thuyền (n) |
Toán Thùy |
SHTN Thùy |
|||
| 11A6 | CC K Hạnh |
Toán Mẫn |
Lý K Hạnh |
Anh Thạch |
Sinh K Hân |
Hóa T Hân |
Sử Phương |
TD Liễu |
TNHN Tre |
Anh Thạch |
Tin Nhuận |
Sinh K Hân |
Văn Kiều |
GDDP Hưng |
Toán Mẫn |
QP Long |
Tin Nhuận |
Văn Kiều |
Sử Phương |
Lý K Hạnh |
Hóa T Hân |
TNHN Tre |
Anh Thạch |
Lý K Hạnh |
Sinh K Hân |
Toán Mẫn |
SHTN K Hạnh |
|||
| 11A7 | CC K Duyên |
Địa Hưng |
Sử Phương |
Anh K Duyên |
Toán Thùy |
Sử Phương |
Tin Nhuận |
GDKT&PL K Linh |
Anh K Duyên |
Văn Sứ |
Tin Nhuận |
GDKT&PL K Linh |
Địa Hưng |
Văn Sứ |
Văn Sứ |
Toán Thùy |
TNHN Kiều |
GDDP Hưng |
QP Long |
Lý K Hạnh |
Tin Nhuận |
Địa Hưng |
TNHN Kiều |
Toán Thùy |
Anh K Duyên |
Lý K Hạnh |
TD Liễu |
SHTN K Duyên |
||
| 11A8 | CC Giang |
TNHN Tre |
Anh L Tuyết |
Địa Hưng |
Toán Giang |
Tin Nhuận |
QP Long |
Văn Hiền |
Địa Hưng |
GDKT&PL K Linh |
GDKT&PL K Linh |
Lý Diện |
Toán Giang |
Văn Hiền |
Tin Nhuận |
Sử Điểm |
TD Liễu |
Địa Hưng |
Sử Điểm |
TNHN Tre |
Tin Nhuận |
Anh L Tuyết |
Văn Hiền |
Anh L Tuyết |
Lý Diện |
GDDP Hừng |
Toán Giang |
SHTN Giang |
||
| 11A9 | CC Duy |
TNHN Duy |
CN K Hân |
GDKT&PL K Linh |
QP Long |
Địa Hừng |
Văn Quyên |
Toán Duy |
Anh D Hương |
CN K Hân |
Địa Hừng |
Lý Đ Tuyết |
Văn Quyên |
Anh D Hương |
Lý Đ Tuyết |
Văn Quyên |
GDDP Hừng |
CN K Hân |
Anh D Hương |
Toán Duy |
GDKT&PL K Linh |
TD Liễu |
Sử Điểm |
Toán Duy |
Sử Điểm |
TNHN Duy |
Lý Đ Tuyết |
SHTN Duy |
||
| 11A10 | CC Đào |
QP Long |
TNHN Đào |
CN K Hân |
Anh Đào |
GDKT&PL K Linh |
Địa Hừng |
Toán Hiệp |
Văn Quyên |
Toán Hiệp |
Sử Điểm |
Anh Đào |
TNHN Đào |
GDDP Hừng |
TD Tuyển |
Lý Thuyền (n) |
Văn Quyên |
CN K Hân |
GDKT&PL K Linh |
Địa Hừng |
Lý Thuyền (n) |
Sử Điểm |
Văn Quyên |
Lý Thuyền (n) |
Toán Hiệp |
CN K Hân |
Anh Đào |
SHTN Đào |
||
| 11A11 | CC Quốc |
Toán Thùy |
Văn Kiều |
CN Tre |
CN Tre |
M. Thuật Quốc |
Tin Nhuận |
Anh Nhật |
TNHN Quốc |
Âm nhạc N Hiếu |
Âm nhạc N Hiếu |
Tin Nhuận |
Sử Điểm |
Văn Kiều |
QP Long |
Anh Nhật |
TD Hiếu |
Toán Thùy |
Tin Nhuận |
Sử Điểm |
CN Tre |
Toán Thùy |
Văn Kiều |
GDDP Hừng |
Anh Nhật |
M. Thuật Quốc |
TNHN Quốc |
SHTN Quốc |
||
| 12A1 | CC Văn |
Lý Diện |
Hóa Ý |
Toán Văn |
Anh Thạch |
Tin Tính |
Toán Văn |
GDDP L Hiếu |
Anh Thạch |
Toán Văn |
Anh Thạch |
TD T Nhuận |
Lý Diện |
Hóa Ý |
Văn Sứ |
TNHN L Hiếu |
-x- | Sinh M Linh |
Tin Tính |
TNHN L Hiếu |
QP T Nhuận |
Văn Sứ |
Sử Điểm |
Sinh M Linh |
Lý Diện |
Hóa Ý |
SHTN Văn |
|||
| 12A2 | CC Diện |
Anh L Tuyết |
Lý Diện |
Hóa Bé |
Văn X Hương |
Toán Thuyền |
TNHN Tre |
GDDP L Hiếu |
Sử Tuấn |
Hóa Bé |
QP T Nhuận |
Toán Thuyền |
Văn X Hương |
Lý Diện |
Tin Sửu |
Văn X Hương |
TNHN Tre |
TD Hiển |
-x- | Tin Sửu |
Sinh M Linh |
Anh L Tuyết |
Toán Thuyền |
Lý Diện |
Anh L Tuyết |
Sinh M Linh |
Hóa Bé |
SHTN Diện |
||
| 12A3 | CC Đ Điệp |
Hóa Đ Điệp |
CN Nương |
TNHN Đ Điệp |
Anh D Hương |
Sinh T Dũng |
QP T Nhuận |
Lý Cảm |
Toán Thuyền |
Anh D Hương |
Văn X Hương |
Toán Thuyền |
Hóa Đ Điệp |
Lý Cảm |
CN Nương |
Toán Thuyền |
TNHN Đ Điệp |
Anh D Hương |
-x- | Sinh T Dũng |
Lý Cảm |
TD Hiển |
Sử Phương |
Văn X Hương |
GDDP L Hiếu |
Hóa Đ Điệp |
SHTN Đ Điệp |
|||
| 12A4 | CC Ý |
Hóa Ý |
Lý Trang |
Sinh T Dũng |
Anh Huệ |
Lý Trang |
Toán Thuyền |
Văn Sứ |
Sinh T Dũng |
Anh Huệ |
Văn Sứ |
CN Nương |
Toán Thuyền |
GDDP L Hiếu |
Hóa Ý |
Sử Tuấn |
Toán Thuyền |
-x- | TD Hiển |
QP T Nhuận |
TNHN Sửu |
TNHN Sửu |
Anh Huệ |
CN Nương |
Hóa Ý |
Lý Trang |
SHTN Ý |
|||
| 12A5 | CC M Linh |
Tin Sửu |
Sinh M Linh |
Lý K Hạnh |
Toán Mẫn |
Văn Sứ |
QP T Nhuận |
Sử Phương |
Anh Đào |
TNHN Ân |
Hóa Đ Điệp |
TD Hiển |
Anh Đào |
Tin Sửu |
Toán Mẫn |
Hóa Đ Điệp |
-x- | Toán Mẫn |
GDDP L Hiếu |
Sinh M Linh |
Văn Sứ |
Lý K Hạnh |
Sinh M Linh |
Anh Đào |
TNHN Ân |
Lý K Hạnh |
SHTN M Linh |
|||
| 12A6 | CC L Tuyết |
Văn Dương |
Toán L Hằng |
Tin Tính |
Địa Hà |
Sử Tuấn |
Văn Dương |
TNHN Nhuận |
Tin Tính |
Anh L Tuyết |
Lý Đ Tuyết |
Văn Dương |
GDKT&PL Loan |
Địa Hà |
TD Hiển |
Địa Hà |
TNHN Nhuận |
-x- | Tin Tính |
Anh L Tuyết |
GDKT&PL Loan |
GDDP L Hiếu |
Toán L Hằng |
Lý Đ Tuyết |
QP T Nhuận |
Toán L Hằng |
Anh L Tuyết |
SHTN L Tuyết |
||
| 12A7 | CC Đ Tuyết |
Toán Văn |
Anh Thạch |
Tin Tính |
GDKT&PL K Linh |
Văn M Trang |
Tin Tính |
Toán Văn |
Sử Phương |
TD Hiển |
Văn M Trang |
Địa Hưng |
Anh Thạch |
TNHN Tre |
Địa Hưng |
Lý Đ Tuyết |
Văn M Trang |
-x- | TNHN Tre |
Anh Thạch |
GDKT&PL K Linh |
Địa Hưng |
Tin Tính |
GDDP L Hiếu |
Lý Đ Tuyết |
Toán Văn |
QP T Nhuận |
SHTN Đ Tuyết |
||
| 12A8 | CC Huệ |
Anh Huệ |
Tin Tính |
Văn M Trang |
Lý Cảm |
TNHN Huệ |
GDKT&PL Loan |
Tin Tính |
Toán Văn |
Địa Hà |
Lý Cảm |
Toán Văn |
GDDP L Hiếu |
Văn M Trang |
Anh Huệ |
Văn M Trang |
TNHN Huệ |
Địa Hà |
-x- | TD T Nhuận |
Tin Tính |
GDKT&PL Loan |
Sử Tuấn |
QP T Nhuận |
Địa Hà |
Anh Huệ |
Toán Văn |
SHTN Huệ |
||
| 12A9 | CC L Hằng |
Văn X Hương |
Anh Đào |
Địa Hưng |
TD Tuyển |
TNHN Ân |
Anh Đào |
Địa Hưng |
GDKT&PL Loan |
TNHN Ân |
Lý Cảm |
Tin Sửu |
Văn X Hương |
Toán L Hằng |
GDKT&PL Loan |
Tin Sửu |
Văn X Hương |
-x- | Lý Cảm |
Sử Tuấn |
Tin Sửu |
Toán L Hằng |
Địa Hưng |
Anh Đào |
GDDP L Hiếu |
QP T Nhuận |
Toán L Hằng |
SHTN L Hằng |
||
| 12A10 | CC Bé |
Toán L Hằng |
TNHN Bé |
Anh D Hương |
Hóa Bé |
QP T Nhuận |
GDKT&PL Loan |
CN Hải |
Hóa Bé |
Văn Dương |
Văn Dương |
Địa Hà |
Anh D Hương |
Sử Điểm |
Văn Dương |
Toán L Hằng |
Anh D Hương |
GDKT&PL Loan |
-x- | GDDP L Hiếu |
CN Hải |
Hóa Bé |
Địa Hà |
TNHN Bé |
Toán L Hằng |
TD Hiển |
CN Hải |
SHTN Bé |
||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 5.19.3 vào lúc 14/01/2026 14:51 | ||||||||||||||||||||||||||||||